Bỏ qua, tới nội dung

作怪

zuò guài

Phồn thể: 作怪

TOCFL 5

Nghĩa

(of a ghost) to make strange things happen; to act up; to act behind the scenes; to make mischief

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÁC · 7 nét

QUÁI · 8 nét

lạ, kỳ quái; trách, đổ lỗi; khá, rất (怪…的); quái vật