Bỏ qua, tới nội dung

作弊

zuò bìㄗㄨㄛˋ ㄅㄧˋ

Phồn thể: 作弊

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to practice fraud; to cheat; to engage in corrupt practices

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÁC · 7 nét

14 nét