Bỏ qua, tới nội dung

作废

zuò fèiㄗㄨㄛˋ ㄈㄟˋ

Phồn thể: 作廢

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to become invalid; to cancel; to delete; to nullify

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÁC · 7 nét

PHẾ · 8 nét