体重
tǐ zhòngㄊㄧˇ ㄓㄨㄥˋ
Hán Việt: THỂ TRỌNG
Phồn thể: 體重
HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
cân nặng, trọng lượng cơ thể
Ví dụ
你的体重是多少?
nǐ de tǐ zhòng shì duō shǎo?
Bạn nặng bao nhiêu cân?
最近我的体重增加了。
zuì jìn wǒ de tǐ zhòng zēng jiā le.
Dạo này cân nặng của tôi tăng lên.
医生让我控制体重。
yī shēng ràng wǒ kòng zhì tǐ zhòng.
Bác sĩ bảo tôi kiểm soát cân nặng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỂ · 7 nét
TRỌNG · 9 nét
lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp
Từ liên quan
- 身体 shēn tǐ — cơ thể, thân thể; sức khỏe
- 体育 tǐ yù — thể thao; thể dục (môn học)
- 具体 jù tǐ — cụ thể
- 体验 tǐ yàn — trải nghiệm, tự mình trải qua
- 体会 tǐ huì — thấm thía, cảm nhận, hiểu ra (qua trải nghiệm); điều cảm nhận, bài học
- 集体 jí tǐ — tập thể; cùng nhau, theo nhóm
- 体现 tǐ xiàn — thể hiện, biểu hiện
- 整体 zhěng tǐ — tổng thể, toàn thể, chỉnh thể