Bỏ qua, tới nội dung

体能

tǐ néngㄊㄧˇ ㄋㄥˊ

Phồn thể: 體能

HSK 3.0 · 7–9

体能 (tǐ néng) nghĩa là physical capability; stamina.

Nghĩa(danh từ)

physical capability; stamina

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỂ · 7 nét

NĂNG · 10 nét

có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)