Bỏ qua, tới nội dung

体系

tǐ xìㄊㄧˇ ㄒㄧˋ

Phồn thể: 體系

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

system; setup

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỂ · 7 nét

HỆ · 7 nét

khoa (ở đại học); hệ, hệ thống; liên quan; (văn viết) là