Bỏ qua, tới nội dung

体格

tǐ gé

Phồn thể: 體格

TOCFL 5

Nghĩa

bodily health; one's physical state; physique

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỂ · 7 nét

CÁCH · 10 nét