Bỏ qua, tới nội dung

体操

tǐ cāoㄊㄧˇ ㄘㄠ

Phồn thể: 體操

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

gymnastic; gymnastics

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỂ · 7 nét

THAO · 16 nét