Bỏ qua, tới nội dung

体制

tǐ zhìㄊㄧˇ ㄓˋ

Phồn thể: 體制

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

system; organization

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỂ · 7 nét

CHẾ · 8 nét