位子
wèi ziㄨㄟˋ ㄗ˙
Phồn thể: 位子
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 2
Nghĩa(danh từ)
place; seat
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VỊ · 7 nét
lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
Từ liên quan
- 位 wèi — lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi
- 座位 zuò wèi — chỗ ngồi, ghế ngồi
- 位置 wèi zhi — vị trí, chỗ; chỗ ngồi; địa vị
- 单位 dān wèi — đơn vị (đo lường); cơ quan, nơi làm việc, đơn vị công tác
- 地位 dì wèi — địa vị, vị trí (trong xã hội, tổ chức)
- 位于 wèi yú — nằm ở, tọa lạc ở
- 职位 zhí wèi — position; post; job
- 岗位 gǎng wèi — a post; a job