岗位
gǎng wèiㄍㄤˇ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 崗位
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
a post; a job
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
VỊ · 7 nét
lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi
gǎng wèiㄍㄤˇ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 崗位
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
a post; a job
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
VỊ · 7 nét
lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi