Bỏ qua, tới nội dung

职位

zhí wèiㄓˊ ㄨㄟˋ

Phồn thể: 職位

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

position; post; job

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỨC · 11 nét

VỊ · 7 nét

lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi