Bỏ qua, tới nội dung

传闻

chuán wénㄔㄨㄢˊ ㄨㄣˊ

Phồn thể: 傳聞

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

rumor

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRUYỆN · 6 nét

truyền, chuyền; lan truyền; truyền lại; lây (bệnh); dẫn (điện)

VĂN · 9 nét

ngửi; nghe (văn viết); tin tức (新闻); (cũng là họ Văn)