Bỏ qua, tới nội dung

传输

chuán shūㄔㄨㄢˊ ㄕㄨ

Phồn thể: 傳輸

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to transmit; transmission

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRUYỆN · 6 nét

truyền, chuyền; lan truyền; truyền lại; lây (bệnh); dẫn (điện)

THÂU · 13 nét

thua, bị đánh bại; vận chuyển (运输); nhập (mật khẩu, dữ liệu: 输入)