Bỏ qua, tới nội dung

传记

zhuàn jìㄓㄨㄢˋ ㄐㄧˋ

Phồn thể: 傳記

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

biography

Lượng từ đi kèm: 篇、部

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRUYỆN · 6 nét

truyền, chuyền; lan truyền; truyền lại; lây (bệnh); dẫn (điện)

KÝ · 5 nét

nhớ, ghi nhớ; ghi, chép