传记
zhuàn jìㄓㄨㄢˋ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 傳記
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
biography
Lượng từ đi kèm: 篇、部
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRUYỆN · 6 nét
truyền, chuyền; lan truyền; truyền lại; lây (bệnh); dẫn (điện)
KÝ · 5 nét
nhớ, ghi nhớ; ghi, chép
Từ liên quan
- 传真 chuán zhēn — fax; gửi fax
- 传统 chuán tǒng — truyền thống; (mang tính) truyền thống
- 宣传 xuān chuán — tuyên truyền; quảng bá; quảng cáo
- 传说 chuán shuō — truyền thuyết; nghe đồn, tương truyền
- 传播 chuán bō — truyền bá, lan truyền, phát tán
- 传递 chuán dì — truyền, chuyền, chuyển (đồ vật, thông tin, cảm xúc)
- 传染 chuán rǎn — lây; truyền nhiễm; lây lan
- 流传 liú chuán — lưu truyền; truyền lại; lan truyền