Bỏ qua, tới nội dung

传授

chuán shòuㄔㄨㄢˊ ㄕㄡˋ

Phồn thể: 傳授

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to impart; to pass on; to teach

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRUYỆN · 6 nét

truyền, chuyền; lan truyền; truyền lại; lây (bệnh); dẫn (điện)

THỤ · 11 nét