Bỏ qua, tới nội dung

传承

chuán chéngㄔㄨㄢˊ ㄔㄥˊ

Phồn thể: 傳承

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to pass on (to future generations); passed on (from former times); a continued tradition; an inheritance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRUYỆN · 6 nét

truyền, chuyền; lan truyền; truyền lại; lây (bệnh); dẫn (điện)

THỪA · 8 nét