Bỏ qua, tới nội dung

传媒

chuán méiㄔㄨㄢˊ ㄇㄟˊ

Phồn thể: 傳媒

HSK 3.0 · 7–9

传媒 (chuán méi) nghĩa là media.

Nghĩa(danh từ)

media

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRUYỆN · 6 nét

truyền, chuyền; lan truyền; truyền lại; lây (bệnh); dẫn (điện)

MÔI · 12 nét