Bỏ qua, tới nội dung

传人

chuán rénㄔㄨㄢˊ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 傳人

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

to teach; to impart; a disciple; descendant

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRUYỆN · 6 nét

truyền, chuyền; lan truyền; truyền lại; lây (bệnh); dẫn (điện)

NHÂN · 2 nét

người; con người