优雅
yōu yǎㄧㄡ ㄧㄚˇ
Phồn thể: 優雅
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
grace; graceful
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ƯU · 6 nét
12 nét
yōu yǎㄧㄡ ㄧㄚˇ
Phồn thể: 優雅
HSK 3.0 · 7–9
grace; graceful
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ƯU · 6 nét
12 nét