Bỏ qua, tới nội dung

优异

yōu yìㄧㄡ ㄧˋ

Phồn thể: 優異

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

exceptional; outstandingly good

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ƯU · 6 nét

6 nét