优异
yōu yìㄧㄡ ㄧˋ
Phồn thể: 優異
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
exceptional; outstandingly good
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ƯU · 6 nét
6 nét
Từ liên quan
- 优秀 yōu xiù — xuất sắc, ưu tú, giỏi
- 优点 yōu diǎn — ưu điểm, điểm mạnh
- 优势 yōu shì — ưu thế; lợi thế; thế mạnh
- 优惠 yōu huì — ưu đãi; giảm giá
- 优美 yōu měi — đẹp đẽ; duyên dáng; êm ái
- 优先 yōu xiān — to have priority; to take precedence
- 优越 yōu yuè — superior; superiority
- 优胜劣汰 yōu shèng liè tài — survival of the fittest (idiom)