优越
yōu yuèㄧㄡ ㄩㄝˋ
Phồn thể: 優越
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
superior; superiority
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ƯU · 6 nét
VIỆT · 12 nét
càng (越……越……: càng… càng…); vượt qua; (viết tắt) Việt Nam
Từ liên quan
- 优秀 yōu xiù — xuất sắc, ưu tú, giỏi
- 优点 yōu diǎn — ưu điểm, điểm mạnh
- 优势 yōu shì — ưu thế; lợi thế; thế mạnh
- 优惠 yōu huì — ưu đãi; giảm giá
- 优美 yōu měi — đẹp đẽ; duyên dáng; êm ái
- 优先 yōu xiān — to have priority; to take precedence
- 优异 yōu yì — exceptional; outstandingly good
- 优胜劣汰 yōu shèng liè tài — survival of the fittest (idiom)