Bỏ qua, tới nội dung

优越

yōu yuèㄧㄡ ㄩㄝˋ

Phồn thể: 優越

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

superior; superiority

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ƯU · 6 nét

VIỆT · 12 nét

càng (越……越……: càng… càng…); vượt qua; (viết tắt) Việt Nam