优待
yōu dài
Phồn thể: 優待
TOCFL 5
Nghĩa
preferential treatment; to give preferential treatment
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ƯU · 6 nét
ĐÃI · 9 nét
ở, ở lại (khẩu ngữ)
yōu dài
Phồn thể: 優待
TOCFL 5
preferential treatment; to give preferential treatment
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ƯU · 6 nét
ĐÃI · 9 nét
ở, ở lại (khẩu ngữ)