任重道远
rèn zhòng dào yuǎnㄖㄣˋ ㄓㄨㄥˋ ㄉㄠˋ ㄩㄢˇ
Phồn thể: 任重道遠
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
任重道远 (rèn zhòng dào yuǎn) nghĩa là a heavy load and a long road; fig. to bear heavy responsibilities through a long struggle (cf Confucian Analects, 8.7).
Nghĩa(động từ)
a heavy load and a long road; fig. to bear heavy responsibilities through a long struggle (cf Confucian Analects, 8.7)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHIỆM · 6 nét
TRỌNG · 9 nét
lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp
ĐẠO · 12 nét
đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt
VIỄN · 7 nét
xa
Từ liên quan
- 任何 rèn hé — bất kỳ, bất cứ
- 任务 rèn wu — nhiệm vụ; công việc được giao
- 责任 zé rèn — trách nhiệm; lỗi, phần lỗi
- 信任 xìn rèn — tin tưởng, tín nhiệm; lòng tin
- 担任 dān rèn — đảm nhiệm, giữ (chức vụ), làm
- 班主任 bān zhǔ rèn — giáo viên chủ nhiệm lớp
- 任意 rèn yì — any; arbitrary; at will; at random
- 任命 rèn mìng — to appoint; (job) appointment