任命
rèn mìngㄖㄣˋ ㄇㄧㄥˋ
Phồn thể: 任命
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to appoint; (job) appointment
Lượng từ đi kèm: 纸
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHIỆM · 6 nét
MỆNH · 8 nét
mạng, sinh mạng; số phận, số mệnh; mệnh lệnh
Từ liên quan
- 任何 rèn hé — bất kỳ, bất cứ
- 任务 rèn wu — nhiệm vụ; công việc được giao
- 责任 zé rèn — trách nhiệm; lỗi, phần lỗi
- 信任 xìn rèn — tin tưởng, tín nhiệm; lòng tin
- 担任 dān rèn — đảm nhiệm, giữ (chức vụ), làm
- 班主任 bān zhǔ rèn — giáo viên chủ nhiệm lớp
- 任意 rèn yì — any; arbitrary; at will; at random
- 任性 rèn xìng — willful; headstrong; unruly