任意
rèn yìㄖㄣˋ ㄧˋ
Phồn thể: 任意
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)
any; arbitrary; at will; at random
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHIỆM · 6 nét
Ý · 13 nét
Từ liên quan
- 任何 rèn hé — bất kỳ, bất cứ
- 任务 rèn wu — nhiệm vụ; công việc được giao
- 责任 zé rèn — trách nhiệm; lỗi, phần lỗi
- 信任 xìn rèn — tin tưởng, tín nhiệm; lòng tin
- 担任 dān rèn — đảm nhiệm, giữ (chức vụ), làm
- 班主任 bān zhǔ rèn — giáo viên chủ nhiệm lớp
- 任命 rèn mìng — to appoint; (job) appointment
- 任性 rèn xìng — willful; headstrong; unruly