Bỏ qua, tới nội dung

任期

rèn qīㄖㄣˋ ㄑㄧ

Phồn thể: 任期

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

term of office; tenure (entire period in office)

Lượng từ đi kèm: 届

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHIỆM · 6 nét

KỲ · 12 nét

lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)