任期
rèn qīㄖㄣˋ ㄑㄧ
Phồn thể: 任期
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
term of office; tenure (entire period in office)
Lượng từ đi kèm: 届
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHIỆM · 6 nét
KỲ · 12 nét
lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)
Từ liên quan
- 任何 rèn hé — bất kỳ, bất cứ
- 任务 rèn wu — nhiệm vụ; công việc được giao
- 责任 zé rèn — trách nhiệm; lỗi, phần lỗi
- 信任 xìn rèn — tin tưởng, tín nhiệm; lòng tin
- 担任 dān rèn — đảm nhiệm, giữ (chức vụ), làm
- 班主任 bān zhǔ rèn — giáo viên chủ nhiệm lớp
- 任意 rèn yì — any; arbitrary; at will; at random
- 任命 rèn mìng — to appoint; (job) appointment