任性
rèn xìngㄖㄣˋ ㄒㄧㄥˋ
Phồn thể: 任性
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
willful; headstrong; unruly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHIỆM · 6 nét
TÍNH · 8 nét
tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính
Từ liên quan
- 任何 rèn hé — bất kỳ, bất cứ
- 任务 rèn wu — nhiệm vụ; công việc được giao
- 责任 zé rèn — trách nhiệm; lỗi, phần lỗi
- 信任 xìn rèn — tin tưởng, tín nhiệm; lòng tin
- 担任 dān rèn — đảm nhiệm, giữ (chức vụ), làm
- 班主任 bān zhǔ rèn — giáo viên chủ nhiệm lớp
- 任意 rèn yì — any; arbitrary; at will; at random
- 任命 rèn mìng — to appoint; (job) appointment