案件
àn jiànㄢˋ ㄐㄧㄢˋ
Phồn thể: 案件
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
case; instance
Lượng từ đi kèm: 宗、桩、起
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ÁN · 10 nét
KIỆN · 6 nét
lượng từ: chiếc, cái (áo, quần áo phần trên); việc, chuyện (sự việc); món (hành lý, đồ vật)