Bỏ qua, tới nội dung

以致

yǐ zhìㄧˇ ㄓˋ

Phồn thể: 以致

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(liên từ)

to such an extent as to; down to; up to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DĨ · 4 nét

lấy, bằng, dùng; để (以便); theo, vì

TRÍ · 10 nét