以至
yǐ zhìㄧˇ ㄓˋ
Phồn thể: 以至
HSK 6TOCFL 5
Nghĩa(vocab.word.pos.cc)
down to; up to; to such an extent as to ...; also written 以至于
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DĨ · 4 nét
lấy, bằng, dùng; để (以便); theo, vì
CHÍ · 6 nét
đến, tới; nhất, cực (至少, 至今)