Bỏ qua, tới nội dung

以免

yǐ miǎnㄧˇ ㄇㄧㄢˇ

Phồn thể: 以免

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(liên từ, động từ)

in order to avoid; so as not to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DĨ · 4 nét

lấy, bằng, dùng; để (以便); theo, vì

MIỄN · 7 nét