代理
dài lǐㄉㄞˋ ㄌㄧˇ
Phồn thể: 代理
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to act on behalf of sb in a responsible position; to act as an agent or proxy; surrogate; (computing) proxy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠI · 5 nét
thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại
LÝ · 11 nét
Từ liên quan
- 代表 dài biǎo — đại biểu, người đại diện; đại diện cho, thay mặt; tượng trưng
- 现代 Xiàn dài — hiện đại; thời hiện đại; (cũng là tên hãng Hyundai)
- 代替 dài tì — thay thế, thay cho
- 时代 Shí dài — thời đại, thời kỳ; thời (thời học sinh…)
- 年代 nián dài — thập niên; thời đại, thời kỳ, niên đại
- 古代 gǔ dài — thời cổ đại, thời xưa
- 当代 dāng dài — đương đại; thời nay
- 近代 jìn dài — cận đại, thời cận đại