Bỏ qua, tới nội dung

代理

dài lǐㄉㄞˋ ㄌㄧˇ

Phồn thể: 代理

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to act on behalf of sb in a responsible position; to act as an agent or proxy; surrogate; (computing) proxy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 5 nét

thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại

LÝ · 11 nét