Bỏ qua, tới nội dung

代价

dài jiàㄉㄞˋ ㄐㄧㄚˋ

Phồn thể: 代價

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

price; cost; consideration (in share dealing)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 5 nét

thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại

GIÁ · 6 nét