Bỏ qua, tới nội dung

从没

cóng méiㄘㄨㄥˊ ㄇㄟˊ

Phồn thể: 從沒

TOCFL 4

Nghĩa(phó từ)

never (in the past); never did

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÒNG · 4 nét

từ (điểm xuất phát về thời gian, nơi chốn); xưa nay (从来, 从不)

MỘT · 7 nét

không có; chưa (phủ định quá khứ, hoàn thành)