Bỏ qua, tới nội dung

从未

cóng wèiㄘㄨㄥˊ ㄨㄟˋ

Phồn thể: 從未

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(phó từ)

never

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÒNG · 4 nét

từ (điểm xuất phát về thời gian, nơi chốn); xưa nay (从来, 从不)

VỊ · 5 nét