Bỏ qua, tới nội dung

从业

cóng yèㄘㄨㄥˊ ㄧㄝˋ

Phồn thể: 從業

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(từ khu biệt)

to practice (a trade)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÒNG · 4 nét

từ (điểm xuất phát về thời gian, nơi chốn); xưa nay (从来, 从不)

NGHIỆP · 5 nét