从不
cóng bùㄘㄨㄥˊ ㄅㄨˋ
Hán Việt: TÒNG BẤT
Phồn thể: 從不
HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(phó từ)
không bao giờ, chưa từng (thói quen)
Ví dụ
他从不迟到。
tā cóng bù chí dào.
Anh ấy không bao giờ đến muộn.
我爸爸从不喝酒。
wǒ bà ba cóng bù hē jiǔ.
Bố tôi không bao giờ uống rượu.
她从不在别人面前哭。
tā cóng bú zài bié rén miàn qián kū.
Cô ấy không bao giờ khóc trước mặt người khác.
Từ hay nhầm
- 从没 — 从不 nói thói quen, ý muốn (luôn luôn không); 从没(有) nói chưa từng xảy ra, thường có 过: 我从没去过.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÒNG · 4 nét
từ (điểm xuất phát về thời gian, nơi chốn); xưa nay (从来, 从不)
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
Từ liên quan
- 从 cóng — từ (điểm xuất phát về thời gian, nơi chốn); xưa nay (从来, 从不)
- 从来 cóng lái — từ trước đến nay, xưa nay (thường dùng với phủ định: chưa bao giờ)
- 自从 zì cóng — từ khi; kể từ (một thời điểm trong quá khứ)
- 从事 cóng shì — làm (nghề), theo (ngành), tham gia (công việc)
- 从此 cóng cǐ — từ đó, từ đấy về sau
- 从而 cóng ér — từ đó, nhờ đó, do đó
- 从前 cóng qián — trước đây, ngày trước; ngày xửa ngày xưa
- 服从 fú cóng — phục tùng, tuân theo, chấp hành