人际
rén jì
Phồn thể: 人際
TOCFL 5
Nghĩa
human relationships; interpersonal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHÂN · 2 nét
người; con người
TẾ · 7 nét
rén jì
Phồn thể: 人際
TOCFL 5
human relationships; interpersonal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHÂN · 2 nét
người; con người
TẾ · 7 nét