人道
rén dàoㄖㄣˊ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 人道
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
human sympathy; humanitarianism; humane; the "human way", one of the stages in the cycle of reincarnation (Buddhism); sexual intercourse
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHÂN · 2 nét
người; con người
ĐẠO · 12 nét
đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt