Bỏ qua, tới nội dung

人造

rén zàoㄖㄣˊ ㄗㄠˋ

Phồn thể: 人造

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(từ khu biệt)

man-made; artificial; synthetic

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHÂN · 2 nét

người; con người

TẠO · 10 nét

làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt