人身
rén shēnㄖㄣˊ ㄕㄣ
Phồn thể: 人身
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
person; personal; human body
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHÂN · 2 nét
người; con người
THÂN · 7 nét
rén shēnㄖㄣˊ ㄕㄣ
Phồn thể: 人身
HSK 3.0 · 7–9
person; personal; human body
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHÂN · 2 nét
người; con người
THÂN · 7 nét