人气
rén qìㄖㄣˊ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 人氣
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
popularity; personality; character
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHÂN · 2 nét
người; con người
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức
rén qìㄖㄣˊ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 人氣
HSK 3.0 · 7–9
popularity; personality; character
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHÂN · 2 nét
người; con người
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức