Bỏ qua, tới nội dung

人格

rén géㄖㄣˊ ㄍㄜˊ

Phồn thể: 人格

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

personality; integrity; dignity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHÂN · 2 nét

người; con người

CÁCH · 10 nét