人权
rén quánㄖㄣˊ ㄑㄩㄢˊ
Phồn thể: 人權
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
human rights
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHÂN · 2 nét
người; con người
QUYỀN · 6 nét
quyền, quyền lực; quyền lợi; (cũng là họ Quyền)
rén quánㄖㄣˊ ㄑㄩㄢˊ
Phồn thể: 人權
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
human rights
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHÂN · 2 nét
người; con người
QUYỀN · 6 nét
quyền, quyền lực; quyền lợi; (cũng là họ Quyền)