Bỏ qua, tới nội dung

人文

rén wénㄖㄣˊ ㄨㄣˊ

Phồn thể: 人文

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

humanities; human affairs; culture

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHÂN · 2 nét

người; con người

VĂN · 4 nét