人手
rén shǒuㄖㄣˊ ㄕㄡˇ
Phồn thể: 人手
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
manpower; staff; human hand
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHÂN · 2 nét
người; con người
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)