人情味
rén qíng wèi
Phồn thể: 人情味
TOCFL 4
Nghĩa
human warmth; friendliness; human touch
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHÂN · 2 nét
người; con người
TÌNH · 11 nét
VỊ · 8 nét
rén qíng wèi
Phồn thể: 人情味
TOCFL 4
human warmth; friendliness; human touch
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHÂN · 2 nét
người; con người
TÌNH · 11 nét
VỊ · 8 nét