Bỏ qua, tới nội dung

人情

rén qíngㄖㄣˊ ㄑㄧㄥˊ

Phồn thể: 人情

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

human emotions; social relationship; friendship; favor; a good turn

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHÂN · 2 nét

người; con người

TÌNH · 11 nét