人家
rén jiāㄖㄣˊ ㄐㄧㄚ
Phồn thể: 人家
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩarén jiā(đại từ, danh từ)
household; dwelling; family; sb else's house; household business; house of woman's husband-to-be
Lượng từ đi kèm: 户、家
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩarén jia(đại từ, danh từ)
other people; sb else; he, she or they; I, me (referring to oneself as "one" or "people")
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHÂN · 2 nét
người; con người
GIA · 10 nét
nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)